Kasser English

giraffe

/dʤiˈrɑːf/
danh từ
(động vật học) hươu cao c

giraffe (/dʤiˈrɑːf/, danh từ) nghĩa là (động vật học) hươu cao c. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.