Kasser English

gleam

/gliːm/
danh từ
tia sáng yếu ớt, ánh lập loè; (nghĩa bóng) chút, tia

gleam (/gliːm/, danh từ) nghĩa là tia sáng yếu ớt, ánh lập loè; (nghĩa bóng) chút, tia. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ tia sáng yếu ớt, ánh lập loè; (nghĩa bóng) chút, tia
    a gleam of hope – một tia hy vọng
  • động từ chiếu ra một tia sáng yếu ớt, phát ra một ánh lập loè