Kasser English

glide

/glaid/
danh từ
sự trượt đi, sự lướt đi; sự lượn (máy bay); (âm nhạc) gam nửa cung

glide (/glaid/, danh từ) nghĩa là sự trượt đi, sự lướt đi; sự lượn (máy bay); (âm nhạc) gam nửa cung. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.