glow
/glou/
danh từ
ánh sáng rực rỡ; sức nóng rực; nét ửng đỏ (vì then, vì ngồi cạnh lửa...); nước da hồng hào, sắc đỏ hây hây (khoẻ mạnh)
glow (/glou/, danh từ) nghĩa là ánh sáng rực rỡ; sức nóng rực; nét ửng đỏ (vì then, vì ngồi cạnh lửa...); nước da hồng hào, sắc đỏ hây hây (khoẻ mạnh). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ ánh sáng rực rỡ; sức nóng rực; nét ửng đỏ (vì then, vì ngồi cạnh lửa...); nước da hồng hào, sắc đỏ hây hây (khoẻ mạnh)the red glow of the setting sun – ánh sáng đỏ rực của mặt trời lặn
- động từ rực sáng, bừng sáng; nóng rực; đỏ bừng (mặt vì thẹn), bừng bừng, nóng bừng, rực lênface glowed with anger – nét mặt bừng bừng giận dữ