gnaw /nɔː/động từgặm, ăn mòn; cào (ruột) (đói); giày vò, day dứt C1 gnaw (/nɔː/, động từ) nghĩa là gặm, ăn mòn; cào (ruột) (đói); giày vò, day dứt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge