good morning (, thán từ) nghĩa là chào buổi sáng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A1 Bài 1 của Kasser English.
Câu ví dụ với good morning
Good morning, could I speak to Ms Park, please?
gud ˈmɔːniɳ kæn ai spiːk tuː ˌɛmˈɛs pɑːk pliːz
Chào buổi sáng, cho tôi gặp cô Park được không?
Good morning, everyone. Let's start with the first item on the agenda.
gud ˈmɔːniɳ ˈevribɔdi ˈlɛts stɑːt wi ðiː fəːst ˈaitem ɔn ðiː əˈdʤendə
Chào mọi người. Chúng ta bắt đầu với mục đầu tiên nhé.
Good morning. Could I see your passport and your itinerary, please?
gud ˈmɔːniɳ kæn ai siː jɔː ˈpɑːspɔːt ænd jɔː aiˈtinərəri pliːz
Chào anh. Cho tôi xem hộ chiếu và lịch trình chuyến đi.
Good morning, I'm calling from Kasser Ltd. We'd like to place an order for 200 units of the KX-10 printer.
gud ˈmɔːniɳ ˈkɔːliɳ frɔm laik tuː pleis æn ˈɔːdə fɔː ɔv ðiː ˈprintə
Chào anh, tôi gọi từ công ty Kasser. Chúng tôi muốn đặt mua 200 chiếc máy in KX-10.
Good morning, An. Thank you for coming. Tell me about your previous experience.
gud ˈmɔːniɳ æn θæɳk juː fɔː ˈkʌmiɳ tel miː əˈbaut jɔː ˈpriːvjəs iksˈpiəriəns
Chào An. Cảm ơn bạn đã đến. Hãy kể về kinh nghiệm làm việc trước đây.
Cụm từ có chứa từ này
Học theo cụm giúp nhớ cách dùng từ trong câu.