Kasser English

granny

/ˈgræni/
danh từ
(thân mật) bà; (thông tục) bà già; (quân sự), lóng pháo lớn

granny (/ˈgræni/, danh từ) nghĩa là (thân mật) bà; (thông tục) bà già; (quân sự), lóng pháo lớn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.