Kasser English

grape

/greip/
danh từ
quả nho; (như) grape-shot; (thú y học) bệnh sưng chùm nho ((từ cổ,nghĩa cổ) chân, ngựa, lừa)

grape (/greip/, danh từ) nghĩa là quả nho; (như) grape-shot; (thú y học) bệnh sưng chùm nho ((từ cổ,nghĩa cổ) chân, ngựa, lừa). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.