Kasser English

graph

/græf/
danh từ
đồ thị; (toán học) mạch; máy in thạch

graph (/græf/, danh từ) nghĩa là đồ thị; (toán học) mạch; máy in thạch. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ đồ thị; (toán học) mạch; máy in thạch
  • động từ vẽ đồ thị; minh hoạ bằng đồ thị; in thạch; đồ thị, đồ họa, đồ hình; vẽ đồ thị (đt)