Kasser English

grill

/gril/
danh từ
(như) grille; vỉ (nướng chả); món thịt nướng, chả

grill (/gril/, danh từ) nghĩa là (như) grille; vỉ (nướng chả); món thịt nướng, chả. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ (như) grille; vỉ (nướng chả); món thịt nướng, chả
  • động từ nướng, thiêu đốt (mặt trời); (nghĩa bóng) hành hạ, tra tấn (bằng lửa, phơi nắng...); tra hỏi
    to grill a prisoner – tra hỏi người tù