Kasser English

guilty

/ɡˈɪlti/
tính từ
có tội, phạm tội, tội lỗi

guilty (/ɡˈɪlti/, tính từ) nghĩa là có tội, phạm tội, tội lỗi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 14 của Kasser English.

Câu ví dụ với guilty

To some extent. They help the police arrest criminals and help the court decide who is guilty, but they don't stop every offence.
tuː sʌm iksˈtent ðei help ðiː pəˈliːs əˈrest ænd help ðiː kɔːt diˈsaid huː ˈɪz ɡˈɪlti bʌt ðei dount stɔp ˈevri əˈfens
Ở mức độ nào đó. Chúng giúp cảnh sát bắt tội phạm và giúp toà xác định ai có tội, nhưng không ngăn được mọi hành vi phạm tội.
Technology may also play a role: CCTV cameras discourage theft in city centres, and DNA evidence helps courts decide who is guilty.
tekˈnɔlədʤi mei ˈɔːlsou plei ei roul disˈkʌridʤ θeft in ˈsiti ænd ˈdiˌɛˈneɪ ˈevidəns diˈsaid huː ˈɪz ɡˈɪlti
Công nghệ cũng có thể góp phần: camera giám sát hạn chế trộm cắp ở trung tâm thành phố, và bằng chứng ADN giúp toà án xác định ai có tội.