Kasser English

gunshot

/ɡˈʌnʃɒt/
danh từ
phát súng; tầm súng, tầm bắn

gunshot (/ɡˈʌnʃɒt/, danh từ) nghĩa là phát súng; tầm súng, tầm bắn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.