Kasser English

gush

/gʌʃ/
động từ
phun ra, vọt ra; nói một thôi một hồi, phun ra một tràng; bộc lộ tràn trề, thổ lộ tràn trề (tình cảm...)

gush (/gʌʃ/, động từ) nghĩa là phun ra, vọt ra; nói một thôi một hồi, phun ra một tràng; bộc lộ tràn trề, thổ lộ tràn trề (tình cảm...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ phun ra, vọt ra; nói một thôi một hồi, phun ra một tràng; bộc lộ tràn trề, thổ lộ tràn trề (tình cảm...)
    oil gushes from a new well – dầu phun ra từ một giếng mới
  • danh từ sự phun ra, sự vọt ra; sự bộc lộ tràn trề, sự thổ lộ tràn trề (tình cảm)
    a gush of anger – cơn giận đùng đùng