Kasser English

hack

/hæk/
động từ
đốn, đẽo, chém, chặt mạnh; (thể dục,thể thao) đá vào ống chân (ai); chém, chặt mạnh

hack (/hæk/, động từ) nghĩa là đốn, đẽo, chém, chặt mạnh; (thể dục,thể thao) đá vào ống chân (ai); chém, chặt mạnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ đốn, đẽo, chém, chặt mạnh; (thể dục,thể thao) đá vào ống chân (ai); chém, chặt mạnh
    to hack at something – chặt mạnh cái gì
  • danh từ búa, rìu; cuốc chim (của công nhân mỏ); vết toác; vết thương do bị đá vào ống chân (đá bóng); ngựa cho thuê