Kasser English

hamburger

/ˈhæmbəːgə/
danh từ
thịt băm viên; xúc xích hambua

hamburger (/ˈhæmbəːgə/, danh từ) nghĩa là thịt băm viên; xúc xích hambua. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.