Kasser English

handball

/ˈhændbɔːl/
danh từ
(thể dục,thể thao) môn bóng ném

handball (/ˈhændbɔːl/, danh từ) nghĩa là (thể dục,thể thao) môn bóng ném. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.