Kasser English

handrail

/ˈhændreil/
danh từ
tay vịn, lan can (ở cầu thang...)

handrail (/ˈhændreil/, danh từ) nghĩa là tay vịn, lan can (ở cầu thang...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.