Kasser English

haste

/heist/
danh từ
sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút; sự hấp tấp; (xem) speed

haste (/heist/, danh từ) nghĩa là sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút; sự hấp tấp; (xem) speed. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự vội vàng, sự vội vã, sự gấp rút; sự hấp tấp; (xem) speed
    make haste! – gấp lên!, mau lên!
  • động từ vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp