Kasser English

hay

/hei/
danh từ
cỏ khô (cho súc vật ăn); (từ lóng) đi nằm, đi ngủ; (xem) needle

hay (/hei/, danh từ) nghĩa là cỏ khô (cho súc vật ăn); (từ lóng) đi nằm, đi ngủ; (xem) needle. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cỏ khô (cho súc vật ăn); (từ lóng) đi nằm, đi ngủ; (xem) needle
    to make hay – dỡ cỏ để phơi khô
  • động từ phơi khô (cỏ); trồng cỏ (một mảnh đất); cho ăn cỏ khô