Kasser English

heartbreaking

/hˈɑːtbreɪkɪŋ/
tính từ
đau lòng

heartbreaking (/hˈɑːtbreɪkɪŋ/, tính từ) nghĩa là đau lòng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.