Kasser English

hesitation

/,heziˈteiʃn/
danh từ
(như) hesitance; sự nói ngắc ngứ, sự nói ấp úng

hesitation (/,heziˈteiʃn/, danh từ) nghĩa là (như) hesitance; sự nói ngắc ngứ, sự nói ấp úng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.