Kasser English

hit

/hit/
danh từ
đòn, cú đánh trúng (đấm, bắn, ném); việc thành công; việc đạt kết quả; việc may mắn; ((thường) + at) lời chỉ trích cay độc, nhận xét gay gắt

hit (/hit/, danh từ) nghĩa là đòn, cú đánh trúng (đấm, bắn, ném); việc thành công; việc đạt kết quả; việc may mắn; ((thường) + at) lời chỉ trích cay độc, nhận xét gay gắt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ đòn, cú đánh trúng (đấm, bắn, ném); việc thành công; việc đạt kết quả; việc may mắn; ((thường) + at) lời chỉ trích cay độc, nhận xét gay gắt
    a clever hit – một đòn hay
  • động từ đánh, đấm trúng, bắn trúng, ném trúng; va phải, vấp phải, va trúng; (nghĩa bóng) chạm nọc, xúc phạm đến, làm tổn thương, làm đau khổ (về tình cảm...)
    hit hard!; hit out! – đánh mạnh vào