Kasser English

homestead

/ˈhoumsted/
danh từ
nhà cửa vườn tược; ấp, trại; đất cấp cho người di cư (với điều kiện phải ở đó và trồng trọt đất đó)

homestead (/ˈhoumsted/, danh từ) nghĩa là nhà cửa vườn tược; ấp, trại; đất cấp cho người di cư (với điều kiện phải ở đó và trồng trọt đất đó). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.