Kasser English

hone

/houn/
danh từ
đá mài; đá mài dao cạo ((cũng) hone stone); (kỹ thuật) đầu mài dao

hone (/houn/, danh từ) nghĩa là đá mài; đá mài dao cạo ((cũng) hone stone); (kỹ thuật) đầu mài dao. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ đá mài; đá mài dao cạo ((cũng) hone stone); (kỹ thuật) đầu mài dao
  • động từ mài (dao cạo...) bằng đá mài