Kasser English

horizon

/həˈraizn/
danh từ
chân trời; (nghĩa bóng) tầm nhìn, tầm nhận thức, phạm vi hiểu biết; (địa lý,ddịa chất) tầng

horizon (/həˈraizn/, danh từ) nghĩa là chân trời; (nghĩa bóng) tầm nhìn, tầm nhận thức, phạm vi hiểu biết; (địa lý,ddịa chất) tầng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.