Kasser English

housekeeper

/ˈhaus,kiːpə/
danh từ
bà quản gia; người coi nhà, người giữ nhà

housekeeper (/ˈhaus,kiːpə/, danh từ) nghĩa là bà quản gia; người coi nhà, người giữ nhà. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.