hunting
/ˈhʌntiɳ/
danh từ
sự đi săn; sự lùng sục, sự tìm kiếm; sự lùng săn (lùng sục một vùng để săn)
hunting (/ˈhʌntiɳ/, danh từ) nghĩa là sự đi săn; sự lùng sục, sự tìm kiếm; sự lùng săn (lùng sục một vùng để săn). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.