hurriedly /hˈʌrɪdli/trạng từvội vàng, hối hả, hấp tấp B1 hurriedly (/hˈʌrɪdli/, trạng từ) nghĩa là vội vàng, hối hả, hấp tấp. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge