Kasser English

hurry

/ˈhʌri/
danh từ
sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút; sự sốt ruột (muốn làm vội việc gì, mong có cái gì ngay...); vội vàng, hối hả, gấp rút

hurry (/ˈhʌri/, danh từ) nghĩa là sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút; sự sốt ruột (muốn làm vội việc gì, mong có cái gì ngay...); vội vàng, hối hả, gấp rút. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự vội vàng, sự hấp tấp, sự hối hả, sự gấp rút; sự sốt ruột (muốn làm vội việc gì, mong có cái gì ngay...); vội vàng, hối hả, gấp rút
    why all this hurry? – việc gì phải vội vàng thế?
  • động từ thúc giục, giục làm gấp; bắt làm gấp; làm gấp, làm mau, làm vội vàng, xúc tiến nhanh (một công việc gì...); ((thường) + away, along, out, into...) mang gấp đi, kéo vội đi, đưa vội đi, đẩy vội
    don't hurry me – đừng giục tôi