Kasser English

hypocrite

/ˈhipɔkrit/
danh từ
kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa

hypocrite (/ˈhipɔkrit/, danh từ) nghĩa là kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.