Kasser English

iceman

/ˈaismæn/
danh từ
người giỏi đi băng, người tài leo núi băng; người làm nước đá; người bán nước đá; người làm kem

iceman (/ˈaismæn/, danh từ) nghĩa là người giỏi đi băng, người tài leo núi băng; người làm nước đá; người bán nước đá; người làm kem. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.