Kasser English

identification

/ai,dentifiˈkeiʃn/
danh từ
sự đồng nhất hoá, sự làm thành đồng nhất; sự phát hiện ra, sự nhận diện ra; sự gắn bó chặt chẽ với; sự gia nhập, sự dự vào

identification (/ai,dentifiˈkeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự đồng nhất hoá, sự làm thành đồng nhất; sự phát hiện ra, sự nhận diện ra; sự gắn bó chặt chẽ với; sự gia nhập, sự dự vào. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.