Kasser English

ignorance

/ˈignərəns/
danh từ
sự ngu dốt, sự không biết; ngu si hưởng thái bình; (logic học) sự không biết

ignorance (/ˈignərəns/, danh từ) nghĩa là sự ngu dốt, sự không biết; ngu si hưởng thái bình; (logic học) sự không biết. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.