Kasser English

imitation

/,imiˈteiʃn/
danh từ
sự noi gương; sự bắt chước; vật bắt chước, vật mô phỏng, vật phỏng mẫu; đồ giả

imitation (/,imiˈteiʃn/, danh từ) nghĩa là sự noi gương; sự bắt chước; vật bắt chước, vật mô phỏng, vật phỏng mẫu; đồ giả. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.