Kasser English

implicate

/ˈimplikit/
động từ
lôi kéo vào, làm vướng vào, làm liên can vào, làm dính líu vào; ngụ ý, bao hàm, ám chỉ; (từ hiếm,nghĩa hiếm) bện lại, tết lại, xoắn lại

implicate (/ˈimplikit/, động từ) nghĩa là lôi kéo vào, làm vướng vào, làm liên can vào, làm dính líu vào; ngụ ý, bao hàm, ám chỉ; (từ hiếm,nghĩa hiếm) bện lại, tết lại, xoắn lại. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ lôi kéo vào, làm vướng vào, làm liên can vào, làm dính líu vào; ngụ ý, bao hàm, ám chỉ; (từ hiếm,nghĩa hiếm) bện lại, tết lại, xoắn lại
    to be implicated in a crime – có dính líu vào tội ác
  • danh từ ẩn ý, điều ngụ ý; điều ngụ ý