Kasser English

impose

/imˈpouz/
động từ
(+ on, upon) đánh (thuế...); bắt chịu, bắt gánh vác, bắt cáng đáng; (+ upon) đánh lừa tống ấn, đánh lộn sòng, đánh tráo; (ngành in) lên khuôn (trang in)

impose (/imˈpouz/, động từ) nghĩa là (+ on, upon) đánh (thuế...); bắt chịu, bắt gánh vác, bắt cáng đáng; (+ upon) đánh lừa tống ấn, đánh lộn sòng, đánh tráo; (ngành in) lên khuôn (trang in). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong IELTS 6.0–7.0 Bài 9 của Kasser English.