impress
/imˈpres/
động từ
đóng, in (dấu lên cái gì); đóng dấu vào, in dấu vào (cái gì); ghi sâu vào, khắc sâu vào, in sâu vào; gây ấn tượng; làm cảm động, làm cảm kích
impress (/imˈpres/, động từ) nghĩa là đóng, in (dấu lên cái gì); đóng dấu vào, in dấu vào (cái gì); ghi sâu vào, khắc sâu vào, in sâu vào; gây ấn tượng; làm cảm động, làm cảm kích. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Các nghĩa theo loại từ
- động từ đóng, in (dấu lên cái gì); đóng dấu vào, in dấu vào (cái gì); ghi sâu vào, khắc sâu vào, in sâu vào; gây ấn tượng; làm cảm động, làm cảm kíchto impress the wax with a stamp – đóng dấu vào miếng sáp bằng con dấu
- danh từ sự đóng dấu; dấu (đóng vào, in vào...); (nghĩa bóng) dấu ấna work bearing an impress of genius – tác phẩm mang dấu ấn của một thiên tài