Kasser English

inducement

/inˈdjuːsmənt/
danh từ
sự xui khiến; điều xui khiến; nguyên nhân xui khiến; lý do xui khiến

inducement (/inˈdjuːsmənt/, danh từ) nghĩa là sự xui khiến; điều xui khiến; nguyên nhân xui khiến; lý do xui khiến. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.