Kasser English

indulge

/inˈdjuː/
động từ
nuông chiều, chiều theo; nuôi, ấp ủ, theo đuổi; làm thích thú, làm thoả thích, làm vui thú

indulge (/inˈdjuː/, động từ) nghĩa là nuông chiều, chiều theo; nuôi, ấp ủ, theo đuổi; làm thích thú, làm thoả thích, làm vui thú. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.