Kasser English

inert

/iˈnəːt/
tính từ
(vật lý), (hoá học) trơ; trì trệ, ì, chậm chạp; trơ, không nhạy

inert (/iˈnəːt/, tính từ) nghĩa là (vật lý), (hoá học) trơ; trì trệ, ì, chậm chạp; trơ, không nhạy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.