inflammation
/,infləˈmeiʃn/
danh từ
sự đốt cháy; sự bốc cháy; sự khích động; sự bị khích động; (y học) viêm
inflammation (/,infləˈmeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự đốt cháy; sự bốc cháy; sự khích động; sự bị khích động; (y học) viêm. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.