Kasser English

infringe

/inˈfrindʤ/
động từ
(+ upon) vi phạm (luật lệ...); xâm phạm (cuộc sống riêng tư của ai...)

infringe (/inˈfrindʤ/, động từ) nghĩa là (+ upon) vi phạm (luật lệ...); xâm phạm (cuộc sống riêng tư của ai...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.