Kasser English

ingrate

/inˈgreit/
danh từ
người vô ơn bạc nghĩa

ingrate (/inˈgreit/, danh từ) nghĩa là người vô ơn bạc nghĩa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ người vô ơn bạc nghĩa
  • tính từ (từ cổ,nghĩa cổ) vô ơn bạc nghĩa