inherent
/inˈhiərənt/
tính từ
vốn có, cố hữu; vốn thuộc về, vốn gắn liền với; sẵn có không tách được; không bỏ được
inherent (/inˈhiərənt/, tính từ) nghĩa là vốn có, cố hữu; vốn thuộc về, vốn gắn liền với; sẵn có không tách được; không bỏ được. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.