Kasser English

input

/ˈinput/
danh từ
cái cho vào; lực truyền vào (máy...); dòng điện truyền vào (máy...); (Ê-cốt) số tiền cúng

input (/ˈinput/, danh từ) nghĩa là cái cho vào; lực truyền vào (máy...); dòng điện truyền vào (máy...); (Ê-cốt) số tiền cúng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cái cho vào; lực truyền vào (máy...); dòng điện truyền vào (máy...); (Ê-cốt) số tiền cúng
  • động từ cung cấp tài liệu (cho máy tính điện tử)