Kasser English

intellect

/ˈintilekt/
danh từ
khả năng hiểu biết, khả năng lập luận; trí tuệ, trí năng; sự hiểu biết; người hiểu biết; người tài trí

intellect (/ˈintilekt/, danh từ) nghĩa là khả năng hiểu biết, khả năng lập luận; trí tuệ, trí năng; sự hiểu biết; người hiểu biết; người tài trí. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.