Kasser English

interval

/ˈintəvəl/
danh từ
khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách; lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng; (quân sự) khoảng cách, cự ly

interval (/ˈintəvəl/, danh từ) nghĩa là khoảng (thời gian, không gian), khoảng cách; lúc nghỉ, lúc ngớt, lúc ngừng; (quân sự) khoảng cách, cự ly. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.