Kasser English

intuition

/,intjuːˈiʃn/
danh từ
trực giác, sự hiểu biết qua trực giác; khả năng trực giác; điều (hiểu qua) trực giác; (logic học) trực giác

intuition (/,intjuːˈiʃn/, danh từ) nghĩa là trực giác, sự hiểu biết qua trực giác; khả năng trực giác; điều (hiểu qua) trực giác; (logic học) trực giác. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.