Kasser English

investor

/inˈvestə/
danh từ
người đầu tư; (toán kinh tế) người hùn (vốn)

investor (/inˈvestə/, danh từ) nghĩa là người đầu tư; (toán kinh tế) người hùn (vốn). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.