Kasser English

iron

/ˈaiən/
danh từ
sắt; chất sắc (thuốc bổ); đồ sắt, đồ dùng bằng sắt

iron (/ˈaiən/, danh từ) nghĩa là sắt; chất sắc (thuốc bổ); đồ sắt, đồ dùng bằng sắt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sắt; chất sắc (thuốc bổ); đồ sắt, đồ dùng bằng sắt
  • động từ tra sắt vào; bọc sắt; xiềng xích; là (quần áo...)
  • tính từ bằng sắt; cứng cỏi, sắt đá; nhẫn tâm